肚腩
giọng máy của trình duyệt
肚腩 nghĩa là bụng.
Nghĩa của 肚腩
dùnǎn
ĐỖ NẠMDanh từ- Bụng
Câu hỏi thường gặp
肚腩 nghĩa là gì?
肚腩 (dùnǎn) nghĩa là bụng.
肚腩 đọc thế nào?
肚腩 đọc là dùnǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 肚腩 là gì?
Âm Hán Việt của 肚腩 là "đỗ nạm".