TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

肝病

gānbìng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAN BỆNH

肝病 nghĩa là bệnh gan.

Nghĩa của 肝病

gānbìng

CAN BỆNHDanh từ
  1. Bệnh gan

Câu hỏi thường gặp

肝病 nghĩa là gì?

肝病 (gānbìng) nghĩa là bệnh gan.

肝病 đọc thế nào?

肝病 đọc là gānbìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 肝病 là gì?

Âm Hán Việt của 肝病 là "can bệnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.