TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

肝硬化

gānyìnghuà giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAN NGẠNH HÓA

肝硬化 nghĩa là xơ gan.

Nghĩa của 肝硬化

gānyìnghuà

CAN NGẠNH HÓADanh từ
  1. Xơ gan

Câu hỏi thường gặp

肝硬化 nghĩa là gì?

肝硬化 (gānyìnghuà) nghĩa là xơ gan.

肝硬化 đọc thế nào?

肝硬化 đọc là gānyìnghuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 肝硬化 là gì?

Âm Hán Việt của 肝硬化 là "can ngạnh hóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.