肝糖
giọng máy của trình duyệt
肝糖 nghĩa là Glycogen.
Nghĩa của 肝糖
gāntáng
CAN ĐƯỜNGDanh từ- Glycogen
Câu hỏi thường gặp
肝糖 nghĩa là gì?
肝糖 (gāntáng) nghĩa là Glycogen.
肝糖 đọc thế nào?
肝糖 đọc là gāntáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 肝糖 là gì?
Âm Hán Việt của 肝糖 là "can đường".