股利
giọng máy của trình duyệt
股利 nghĩa là cổ tức.
Nghĩa của 股利
gǔlì
CỔ LỢIDanh từ- Cổ tức
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 股利
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
股利 nghĩa là gì?
股利 (gǔlì) nghĩa là cổ tức.
股利 đọc thế nào?
股利 đọc là gǔlì (pinyin).
Âm Hán Việt của 股利 là gì?
Âm Hán Việt của 股利 là "cổ lợi".