TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

股市

HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gǔshì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỔ THỊ

股市 nghĩa là thị trường chứng khoán.

Nghĩa của 股市

gǔshì

CỔ THỊDanh từ
  1. Thị trường chứng khoán

Câu hỏi thường gặp

股市 nghĩa là gì?

股市 (gǔshì) nghĩa là thị trường chứng khoán.

股市 đọc thế nào?

股市 đọc là gǔshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 股市 là gì?

Âm Hán Việt của 股市 là "cổ thị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.