股市
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
股市 nghĩa là thị trường chứng khoán.
Nghĩa của 股市
gǔshì
CỔ THỊDanh từ- Thị trường chứng khoán
Câu hỏi thường gặp
股市 nghĩa là gì?
股市 (gǔshì) nghĩa là thị trường chứng khoán.
股市 đọc thế nào?
股市 đọc là gǔshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 股市 là gì?
Âm Hán Việt của 股市 là "cổ thị".