股长
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 股長
股长 nghĩa là Người phụ trách một 股 (gǔ) (phòng ban hoặc bộ phận).
Nghĩa của 股长
gǔzhǎng
CỔ TRƯỞNGDanh từphồn thể 股長- Người phụ trách một 股 (gǔ) (phòng ban hoặc bộ phận)
- Trưởng
- Phụ trách
- Giám đốc
- trong lớp học Học sinh chịu trách nhiệm về một nhiệm vụ cụ thể, ví dụ: 风纪股长 (fēngjìgǔzhǎng) cán bộ kỷ luật
Câu hỏi thường gặp
股长 nghĩa là gì?
股长 (gǔzhǎng) nghĩa là Người phụ trách một 股 (gǔ) (phòng ban hoặc bộ phận).
股长 đọc thế nào?
股长 đọc là gǔzhǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 股长 là gì?
Âm Hán Việt của 股长 là "cổ trưởng".