TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

股肱

gǔgōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỔ QUĂNG

股肱 nghĩa là Phụ tá đáng tin cậy.

Nghĩa của 股肱

gǔgōng

CỔ QUĂNGDanh từ, Động từ
  1. Phụ tá đáng tin cậy

Câu hỏi thường gặp

股肱 nghĩa là gì?

股肱 (gǔgōng) nghĩa là Phụ tá đáng tin cậy.

股肱 đọc thế nào?

股肱 đọc là gǔgōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 股肱 là gì?

Âm Hán Việt của 股肱 là "cổ quăng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.