TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

肢解

zhījiě giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHI GIẢI

肢解 nghĩa là phân xác, chia thành từng phần.

Nghĩa của 肢解

zhījiě

CHI GIẢIĐộng từ
  1. Phân xác
  2. nghĩa bóng Chia thành từng phần

Câu hỏi thường gặp

肢解 nghĩa là gì?

肢解 (zhījiě) nghĩa là phân xác, chia thành từng phần.

肢解 đọc thế nào?

肢解 đọc là zhījiě (pinyin).

Âm Hán Việt của 肢解 là gì?

Âm Hán Việt của 肢解 là "chi giải".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.