TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

肤

fū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 膚

Âm Hán Việt PHU
Bộ thủ: 肉 (nhục) · bộ số 130 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: phu

肤 nghĩa là da.

Nghĩa của 肤

fū

PHUphồn thể 膚
  1. Da

Từ ghép có 肤

Thành ngữ có 肤

  • 体无完肤 — Khắp người đều có vết cắt và bầm tím (thành ngữ); nghĩa bóng: bị phản bác hoàn toàn
  • 切肤之痛 — Nỗi đau cảm nhận sâu sắc
  • 股栗肤粟 — Đùi run rẩy và da nổi da gà

Câu hỏi thường gặp

肤 nghĩa là gì?

肤 (fū) nghĩa là da.

肤 đọc thế nào?

肤 đọc là fū (pinyin).

Âm Hán Việt của 肤 là gì?

Âm Hán Việt của 肤 là "phu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.