TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

肥墩墩

féidūndūn giọng máy của trình duyệt

肥墩墩 nghĩa là béo phì quá mức.

Nghĩa của 肥墩墩

féidūndūn

  1. Béo phì quá mức

Câu hỏi thường gặp

肥墩墩 nghĩa là gì?

肥墩墩 (féidūndūn) nghĩa là béo phì quá mức.

肥墩墩 đọc thế nào?

肥墩墩 đọc là féidūndūn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.