肥墩墩
giọng máy của trình duyệt
肥墩墩 nghĩa là béo phì quá mức.
Nghĩa của 肥墩墩
féidūndūn
- Béo phì quá mức
Câu hỏi thường gặp
肥墩墩 nghĩa là gì?
肥墩墩 (féidūndūn) nghĩa là béo phì quá mức.
肥墩墩 đọc thế nào?
肥墩墩 đọc là féidūndūn (pinyin).
肥墩墩 nghĩa là béo phì quá mức.
肥墩墩 (féidūndūn) nghĩa là béo phì quá mức.
肥墩墩 đọc là féidūndūn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.