肥沃
giọng máy của trình duyệt
肥沃 nghĩa là màu mỡ.
Nghĩa của 肥沃
féiwò
PHÌ ỐCTính từ, Danh từ- Màu mỡ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 肥沃
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
肥沃 nghĩa là gì?
肥沃 (féiwò) nghĩa là màu mỡ.
肥沃 đọc thế nào?
肥沃 đọc là féiwò (pinyin).
Âm Hán Việt của 肥沃 là gì?
Âm Hán Việt của 肥沃 là "phì ốc".