肾上腺皮质 (shènshàngxiànpízhì) nghĩa là vỏ tuyến thượng thận.
肾上腺皮质 đọc thế nào?
肾上腺皮质 đọc là shènshàngxiànpízhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 肾上腺皮质 là gì?
Âm Hán Việt của 肾上腺皮质 là "thận thượng tuyến bì chất".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.