TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

肾上腺髓质

shènshàngxiànsuǐzhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 腎上腺髓質

Âm Hán Việt THẬN THƯỢNG TUYẾN TỦY CHẤT

肾上腺髓质 nghĩa là tuỷ thượng thận.

Nghĩa của 肾上腺髓质

shènshàngxiànsuǐzhì

THẬN THƯỢNG TUYẾN TỦY CHẤTphồn thể 腎上腺髓質
  1. Tuỷ thượng thận

Câu hỏi thường gặp

肾上腺髓质 nghĩa là gì?

肾上腺髓质 (shènshàngxiànsuǐzhì) nghĩa là tuỷ thượng thận.

肾上腺髓质 đọc thế nào?

肾上腺髓质 đọc là shènshàngxiànsuǐzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 肾上腺髓质 là gì?

Âm Hán Việt của 肾上腺髓质 là "thận thượng tuyến tủy chất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.