TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

肾盂

shènyú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 腎盂

Âm Hán Việt THẬN VU

肾盂 nghĩa là bể thận.

Nghĩa của 肾盂

shènyú

THẬN VUDanh từphồn thể 腎盂
  1. Bể thận (y học)

Câu hỏi thường gặp

肾盂 nghĩa là gì?

肾盂 (shènyú) nghĩa là bể thận.

肾盂 đọc thế nào?

肾盂 đọc là shènyú (pinyin).

Âm Hán Việt của 肾盂 là gì?

Âm Hán Việt của 肾盂 là "thận vu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.