TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

肾结石

shènjiéshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 腎結石

Âm Hán Việt THẬN KẾT THẠCH

肾结石 nghĩa là sỏi thận.

Nghĩa của 肾结石

shènjiéshí

THẬN KẾT THẠCHDanh từphồn thể 腎結石
  1. Sỏi thận

Câu hỏi thường gặp

肾结石 nghĩa là gì?

肾结石 (shènjiéshí) nghĩa là sỏi thận.

肾结石 đọc thế nào?

肾结石 đọc là shènjiéshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 肾结石 là gì?

Âm Hán Việt của 肾结石 là "thận kết thạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.