胄裔
giọng máy của trình duyệt
胄裔 nghĩa là con cháu xa.
Nghĩa của 胄裔
zhòuyì
TRỤ DUỆDanh từ- Con cháu xa
Thành ngữ có 胄裔
- 胄裔繁衍 — Con cháu đông đúc.
Câu hỏi thường gặp
胄裔 nghĩa là gì?
胄裔 (zhòuyì) nghĩa là con cháu xa.
胄裔 đọc thế nào?
胄裔 đọc là zhòuyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 胄裔 là gì?
Âm Hán Việt của 胄裔 là "trụ duệ".