TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

胆囊

dǎnnáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 膽囊

Âm Hán Việt ĐẢM NANG

胆囊 nghĩa là túi mật.

Nghĩa của 胆囊

dǎnnáng

ĐẢM NANGDanh từphồn thể 膽囊
  1. Túi mật

Câu hỏi thường gặp

胆囊 nghĩa là gì?

胆囊 (dǎnnáng) nghĩa là túi mật.

胆囊 đọc thế nào?

胆囊 đọc là dǎnnáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 胆囊 là gì?

Âm Hán Việt của 胆囊 là "đảm nang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.