胆
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 膽
Bộ thủ: 肉 (nhục) · bộ số 130 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: đảm
胆 nghĩa là túi mật, dũng khí.
Nghĩa của 胆
dǎn
ĐẢMphồn thể 膽- Túi mật
- Dũng khí
- Can đảm
- Mật
- Ngăn chứa bên trong (ví dụ: ruột quả bóng, ngăn bên trong của bình giữ nhiệt)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 胆
Đồng nghĩa
Từ ghép có 胆
Thành ngữ có 胆
- 卧薪尝胆 — Ngủ trên củi và nếm mật (như vua Câu Tiễn nước Việt 勾践 (Gōu Jiàn)), để nhớ nỗi nhục của mình)
- 提心吊胆 — Rất sợ hãi và lo lắng
- 心惊胆战 — Tim kinh hãi, run rẩy trong sợ hãi (thành ngữ); sợ hãi tột độ
- 胆战心惊 — Run rẩy vì sợ
- 明目张胆 — Một cách công khai và không sợ hãi
- 胆小鬼 — Kẻ nhát gan
- 胆大妄为 — Gan dạ
- 肝胆相照 — Đối đãi với nhau hết sức chân thành (thành ngữ); thể hiện sự tận tụy hoàn toàn
- 胆大包天 — Liều lĩnh
- 心胆俱裂 — Sợ hết hồn vía
- 赤胆忠心 — Trung thành bụng đỏ (thành ngữ); trung thành hết lòng
- 闻风丧胆 — Nghe thấy gió mà mất mật (thành ngữ); kinh hãi khi nghe tin
- 胆小如鼠 — Nhát như chuột
- 披肝沥胆 — Mở gan nhỏ mật (thành ngữ); trung thành hết lòng
- 狗胆包天 — Cực kỳ táo bạo
- 倾心吐胆 — Trút bầu tâm sự
- 胆颤心惊 — Hoảng sợ
- 一身是胆 — Can đảm không sợ hãi
- 剖肝沥胆 — Thành thật và chân thành
- 独胆英雄 — Anh hùng dũng cảm và táo bạo
Câu hỏi thường gặp
胆 nghĩa là gì?
胆 (dǎn) nghĩa là túi mật, dũng khí.
胆 đọc thế nào?
胆 đọc là dǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 胆 là gì?
Âm Hán Việt của 胆 là "đảm".