TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

胆汁

dǎnzhī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 膽汁

Âm Hán Việt ĐẢM TRẤP

胆汁 nghĩa là mật, dịch mật.

Nghĩa của 胆汁

dǎnzhī

ĐẢM TRẤPDanh từphồn thể 膽汁
  1. Mật
  2. Dịch mật

Câu hỏi thường gặp

胆汁 nghĩa là gì?

胆汁 (dǎnzhī) nghĩa là mật, dịch mật.

胆汁 đọc thế nào?

胆汁 đọc là dǎnzhī (pinyin).

Âm Hán Việt của 胆汁 là gì?

Âm Hán Việt của 胆汁 là "đảm trấp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.