TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

胆绿素

dǎnlǜsù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 膽綠素

Âm Hán Việt ĐẢM LỤC TỐ

胆绿素 nghĩa là Biliverdin.

Nghĩa của 胆绿素

dǎnlǜsù

ĐẢM LỤC TỐphồn thể 膽綠素
  1. Biliverdin

Câu hỏi thường gặp

胆绿素 nghĩa là gì?

胆绿素 (dǎnlǜsù) nghĩa là Biliverdin.

胆绿素 đọc thế nào?

胆绿素 đọc là dǎnlǜsù (pinyin).

Âm Hán Việt của 胆绿素 là gì?

Âm Hán Việt của 胆绿素 là "đảm lục tố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.