TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

背倚

bèiyǐ giọng máy của trình duyệt

背倚 nghĩa là dựa lưng, dựa vào.

Nghĩa của 背倚

bèiyǐ

  1. Dựa lưng
  2. Dựa vào
  3. Tựa lưng vào (núi,...)

Câu hỏi thường gặp

背倚 nghĩa là gì?

背倚 (bèiyǐ) nghĩa là dựa lưng, dựa vào.

背倚 đọc thế nào?

背倚 đọc là bèiyǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.