TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

背斜

bèixié giọng máy của trình duyệt

背斜 nghĩa là nếp lồi.

Nghĩa của 背斜

bèixié

Danh từ
  1. Nếp lồi (địa chất)

Câu hỏi thường gặp

背斜 nghĩa là gì?

背斜 (bèixié) nghĩa là nếp lồi.

背斜 đọc thế nào?

背斜 đọc là bèixié (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.