背景
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bối cảnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
背景 nghĩa là bối cảnh, phông nền.
Nghĩa của 背景
bèijǐng
BỐI CẢNHDanh từ- Bối cảnh; phông nền; ngữ cảnh
- bóng Người chống lưng quyền lực
Câu ví dụ với 背景
- 图片的背景是一座城堡。 Phần phông nền của bức tranh có một tòa lâu đài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1426555
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
背景 nghĩa là gì?
背景 (bèijǐng) nghĩa là bối cảnh, phông nền.
背景 đọc thế nào?
背景 đọc là bèijǐng (pinyin).
Âm Hán Việt của 背景 là gì?
Âm Hán Việt của 背景 là "bối cảnh".