TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

背景

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bèijǐng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỐI CẢNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bối cảnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 种 (zhǒng)

背景 nghĩa là bối cảnh, phông nền.

Nghĩa của 背景

bèijǐng

BỐI CẢNHDanh từ
  1. Bối cảnh; phông nền; ngữ cảnh
  2. bóng Người chống lưng quyền lực

Câu ví dụ với 背景

  • 图片的背景是一座城堡。 Phần phông nền của bức tranh có một tòa lâu đài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1426555

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

背景 nghĩa là gì?

背景 (bèijǐng) nghĩa là bối cảnh, phông nền.

背景 đọc thế nào?

背景 đọc là bèijǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 背景 là gì?

Âm Hán Việt của 背景 là "bối cảnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.