TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

背景音乐

bèijǐngyīnyuè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 背景音樂

背景音乐 nghĩa là nhạc nền, nhạc phim.

Nghĩa của 背景音乐

bèijǐngyīnyuè

Danh từphồn thể 背景音樂
  1. Nhạc nền (BGM)
  2. Nhạc phim
  3. Bố cục âm nhạc

Câu hỏi thường gặp

背景音乐 nghĩa là gì?

背景音乐 (bèijǐngyīnyuè) nghĩa là nhạc nền, nhạc phim.

背景音乐 đọc thế nào?

背景音乐 đọc là bèijǐngyīnyuè (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.