TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

背榜

bēibǎng giọng máy của trình duyệt

背榜 nghĩa là Đứng cuối trong kỳ thi.

Nghĩa của 背榜

bēibǎng

Động từ
  1. Đứng cuối trong kỳ thi

Câu hỏi thường gặp

背榜 nghĩa là gì?

背榜 (bēibǎng) nghĩa là Đứng cuối trong kỳ thi.

背榜 đọc thế nào?

背榜 đọc là bēibǎng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.