TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

背转

bèizhuǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 背轉

背转 nghĩa là quay đi, quay lưng lại.

Nghĩa của 背转

bèizhuǎn

phồn thể 背轉
  1. Quay đi
  2. Quay lưng lại
  3. thể dục dụng cụ, v.v. Xoay ngược

Câu hỏi thường gặp

背转 nghĩa là gì?

背转 (bèizhuǎn) nghĩa là quay đi, quay lưng lại.

背转 đọc thế nào?

背转 đọc là bèizhuǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.