TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

胖大海

pàngdàhǎi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÀN ĐẠI HẢI

胖大海 nghĩa là hạt đười ươi.

Nghĩa của 胖大海

pàngdàhǎi

BÀN ĐẠI HẢIDanh từ
  1. Hạt đười ươi
  2. Hạt của cây Sterculia lychnophora

Câu hỏi thường gặp

胖大海 nghĩa là gì?

胖大海 (pàngdàhǎi) nghĩa là hạt đười ươi.

胖大海 đọc thế nào?

胖大海 đọc là pàngdàhǎi (pinyin).

Âm Hán Việt của 胖大海 là gì?

Âm Hán Việt của 胖大海 là "bàn đại hải".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.