TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

胖子

pàngzi giọng máy của trình duyệt

胖子 nghĩa là người mập, mập mạp.

Nghĩa của 胖子

pàngzi

Danh từ
  1. Người mập
  2. Mập mạp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 胖子

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

胖子 nghĩa là gì?

胖子 (pàngzi) nghĩa là người mập, mập mạp.

胖子 đọc thế nào?

胖子 đọc là pàngzi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.