TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

胚乳

pēirǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÔI NHŨ

胚乳 nghĩa là nội nhũ.

Nghĩa của 胚乳

pēirǔ

PHÔI NHŨDanh từ
  1. Nội nhũ (thực vật)

Câu hỏi thường gặp

胚乳 nghĩa là gì?

胚乳 (pēirǔ) nghĩa là nội nhũ.

胚乳 đọc thế nào?

胚乳 đọc là pēirǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 胚乳 là gì?

Âm Hán Việt của 胚乳 là "phôi nhũ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.