TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

胜任

shèngrèn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 勝任

胜任 nghĩa là đủ khả năng, có năng lực.

Nghĩa của 胜任

shèngrèn

Động từphồn thể 勝任
  1. Đủ khả năng
  2. Có năng lực (về chuyên môn)
  3. Đáp ứng được nhiệm vụ

Thành ngữ có 胜任

  • 力不胜任 — Không đảm đương nổi nhiệm vụ

Câu hỏi thường gặp

胜任 nghĩa là gì?

胜任 (shèngrèn) nghĩa là đủ khả năng, có năng lực.

胜任 đọc thế nào?

胜任 đọc là shèngrèn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.