胜任能力
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 勝任能力
胜任能力 nghĩa là năng lực.
Nghĩa của 胜任能力
shèngrènnénglì
phồn thể 勝任能力- Năng lực
Câu hỏi thường gặp
胜任能力 nghĩa là gì?
胜任能力 (shèngrènnénglì) nghĩa là năng lực.
胜任能力 đọc thế nào?
胜任能力 đọc là shèngrènnénglì (pinyin).