胞藻
giọng máy của trình duyệt
胞藻 nghĩa là tảo.
Nghĩa của 胞藻
bāozǎo
BÀO TẢO- Tảo
Từ ghép có 胞藻
Câu hỏi thường gặp
胞藻 nghĩa là gì?
胞藻 (bāozǎo) nghĩa là tảo.
胞藻 đọc thế nào?
胞藻 đọc là bāozǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 胞藻 là gì?
Âm Hán Việt của 胞藻 là "bào tảo".