TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

胡佳

Hú Jiā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỒ GIAI

胡佳 nghĩa là Hu Jia (1973-), nhà hoạt động nhân quyền bất đồng chính kiến Trung Quốc.

Nghĩa của 胡佳

Hú Jiā

HỒ GIAItên riêng
  1. Hu Jia (1973-), nhà hoạt động nhân quyền bất đồng chính kiến Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

胡佳 nghĩa là gì?

胡佳 (hú jiā) nghĩa là Hu Jia (1973-), nhà hoạt động nhân quyền bất đồng chính kiến Trung Quốc.

胡佳 đọc thế nào?

胡佳 đọc là Hú Jiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 胡佳 là gì?

Âm Hán Việt của 胡佳 là "hồ giai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.