TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

胡耀邦

Hú Yàobāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỒ DIỆU BANG

胡耀邦 nghĩa là Hu Yaobang (1915-1989), chính trị gia Trung Quốc.

Nghĩa của 胡耀邦

Hú Yàobāng

HỒ DIỆU BANGtên riêng
  1. Hu Yaobang (1915-1989), chính trị gia Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

胡耀邦 nghĩa là gì?

胡耀邦 (hú yàobāng) nghĩa là Hu Yaobang (1915-1989), chính trị gia Trung Quốc.

胡耀邦 đọc thế nào?

胡耀邦 đọc là Hú Yàobāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 胡耀邦 là gì?

Âm Hán Việt của 胡耀邦 là "hồ diệu bang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.