TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

胡诌

húzhōu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 胡謅

胡诌 nghĩa là bịa chuyện điên rồ, bịa lý do.

Nghĩa của 胡诌

húzhōu

Động từ, Danh từphồn thể 胡謅
  1. Bịa chuyện điên rồ
  2. Bịa lý do
  3. Nói bừa
  4. Phát ngôn linh tinh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 胡诌

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 胡诌

  • 胡诌乱扯 — Nói nhảm nhí (thành ngữ); nói bất cứ gì trong đầu
  • 胡诌乱说 — Nói nhảm nhí tùy tiện; nói bất cứ gì trong đầu
  • 胡诌乱道 — Nói nhảm nhí (thành ngữ); nói bất cứ gì xuất hiện trong đầu
  • 胡诌八扯 — Nói nhảm nhí ngẫu nhiên (thành ngữ); nói bất cứ gì nghĩ ra
  • 胡诌乱傍 — Nói nhảm nhí tùy tiện (thành ngữ); nói bất cứ gì trong đầu
  • 随口胡诌 — Nói nhảm nhí tuỳ tiện (thành ngữ); nói bất cứ gì trong đầu

Câu hỏi thường gặp

胡诌 nghĩa là gì?

胡诌 (húzhōu) nghĩa là bịa chuyện điên rồ, bịa lý do.

胡诌 đọc thế nào?

胡诌 đọc là húzhōu (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.