TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

胯

kuà giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÓA
Bộ thủ: 肉 (nhục) · bộ số 130 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: khóa, khố, khoa

胯 nghĩa là đũng, háng.

Nghĩa của 胯

kuà

KHÓA
  1. Đũng
  2. Háng
  3. Hông

Từ ghép có 胯

Thành ngữ có 胯

  • 胯下之辱 — Nỗi nhục phải chui qua háng kẻ thù (như Hàn Tín 韩信 (Hán Xìn) được cho là đã làm thay vì đấu kiếm)

Câu hỏi thường gặp

胯 nghĩa là gì?

胯 (kuà) nghĩa là đũng, háng.

胯 đọc thế nào?

胯 đọc là kuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 胯 là gì?

Âm Hán Việt của 胯 là "khóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.