TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

胯下物

kuàxiàwù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÓA HẠ VẬT

胯下物 nghĩa là bộ phận nam, gói hàng.

Nghĩa của 胯下物

kuàxiàwù

KHÓA HẠ VẬT
  1. tiếng lóng Bộ phận nam
  2. Gói hàng

Câu hỏi thường gặp

胯下物 nghĩa là gì?

胯下物 (kuàxiàwù) nghĩa là bộ phận nam, gói hàng.

胯下物 đọc thế nào?

胯下物 đọc là kuàxiàwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 胯下物 là gì?

Âm Hán Việt của 胯下物 là "khóa hạ vật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.