胰液
giọng máy của trình duyệt
胰液 nghĩa là dịch tụy.
Nghĩa của 胰液
yíyè
DI DỊCHDanh từ- Dịch tụy
Câu hỏi thường gặp
胰液 nghĩa là gì?
胰液 (yíyè) nghĩa là dịch tụy.
胰液 đọc thế nào?
胰液 đọc là yíyè (pinyin).
Âm Hán Việt của 胰液 là gì?
Âm Hán Việt của 胰液 là "di dịch".