TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

胳肢

gézhi giọng máy của trình duyệt

胳肢 nghĩa là cù lét.

Nghĩa của 胳肢

gézhi

Động từ
  1. phương ngữ Cù lét

Câu hỏi thường gặp

胳肢 nghĩa là gì?

胳肢 (gézhi) nghĩa là cù lét.

胳肢 đọc thế nào?

胳肢 đọc là gézhi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.