TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

胶卷

jiāojuǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 膠卷, 膠捲

Âm Hán Việt GIAO QUYỂN

胶卷 nghĩa là phim, cuộn phim.

Nghĩa của 胶卷

jiāojuǎn

GIAO QUYỂNDanh từphồn thể 膠卷
  1. Phim
  2. Cuộn phim
  3. Cũng viết 胶卷

jiāojuǎn

GIAO QUYỂNphồn thể 膠捲
  1. Phim
  2. Cuộn phim

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 胶卷

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

胶卷 nghĩa là gì?

胶卷 (jiāojuǎn) nghĩa là phim, cuộn phim.

胶卷 đọc thế nào?

胶卷 đọc là jiāojuǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 胶卷 là gì?

Âm Hán Việt của 胶卷 là "giao quyển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.