片子
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 部 (bù), 片 (piàn), 张 (zhāng)
片子 nghĩa là phim, bộ phim.
Nghĩa của 片子
piānzi
PHIẾN TỬDanh từ- Phim
- Bộ phim
- Cuộn phim
- Đĩa hát
- Hình X-quang
piànzi
PHIẾN TỬDanh từ- Mảnh mỏng
- Mảnh nhỏ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 片子
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
片子 nghĩa là gì?
片子 (piānzi, piànzi) nghĩa là phim, bộ phim.
片子 đọc thế nào?
片子 đọc là piānzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 片子 là gì?
Âm Hán Việt của 片子 là "phiến tử".