TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

胶原

jiāoyuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 膠原

Âm Hán Việt GIAO NGUYÊN

胶原 nghĩa là Collagen (protein).

Nghĩa của 胶原

jiāoyuán

GIAO NGUYÊNDanh từphồn thể 膠原
  1. Collagen (protein)

Câu hỏi thường gặp

胶原 nghĩa là gì?

胶原 (jiāoyuán) nghĩa là Collagen (protein).

胶原 đọc thế nào?

胶原 đọc là jiāoyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 胶原 là gì?

Âm Hán Việt của 胶原 là "giao nguyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.