TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

胶合板

jiāohébǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 膠合板

Âm Hán Việt GIAO HỢP BẢN

胶合板 nghĩa là ván ép.

Nghĩa của 胶合板

jiāohébǎn

GIAO HỢP BẢNDanh từphồn thể 膠合板
  1. Ván ép

Câu hỏi thường gặp

胶合板 nghĩa là gì?

胶合板 (jiāohébǎn) nghĩa là ván ép.

胶合板 đọc thế nào?

胶合板 đọc là jiāohébǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 胶合板 là gì?

Âm Hán Việt của 胶合板 là "giao hợp bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.