胶囊
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 膠囊
胶囊 nghĩa là viên nang.
Nghĩa của 胶囊
jiāonáng
GIAO NANGDanh từphồn thể 膠囊- dược Viên nang
Câu hỏi thường gặp
胶囊 nghĩa là gì?
胶囊 (jiāonáng) nghĩa là viên nang.
胶囊 đọc thế nào?
胶囊 đọc là jiāonáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 胶囊 là gì?
Âm Hán Việt của 胶囊 là "giao nang".