TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

胶轮

jiāolún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 膠輪

Âm Hán Việt GIAO LUÂN

胶轮 nghĩa là lốp hơi, lốp cao su.

Nghĩa của 胶轮

jiāolún

GIAO LUÂNphồn thể 膠輪
  1. Lốp hơi
  2. Lốp cao su

Câu hỏi thường gặp

胶轮 nghĩa là gì?

胶轮 (jiāolún) nghĩa là lốp hơi, lốp cao su.

胶轮 đọc thế nào?

胶轮 đọc là jiāolún (pinyin).

Âm Hán Việt của 胶轮 là gì?

Âm Hán Việt của 胶轮 là "giao luân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.