胸
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 胷
Bộ thủ: 肉 (nhục) · bộ số 130 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿰月匈 Mọi âm Hán Việt của chữ: hung
胸 nghĩa là ngực, vòng một.
Nghĩa của 胸
xiōng
HUNG- Ngực
- Vòng một
- Tim
- Tâm trí
- Lòng ngực
xiōng
phồn thể 胷- Biến thể của 胸 (xiōng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 胸
Đồng nghĩa
Từ ghép có 胸
Thành ngữ có 胸
- 胸有成竹 — Trong lòng đã có kế hoạch chu đáo
- 捶胸顿足 — Đấm ngực dậm chân (trong đau buồn, thống khổ, v.v.)
- 了然于胸 — Nhận thức rõ; hiểu rõ
- 昂首挺胸 — Đầu ngẩng cao, ngực ưỡn (thành ngữ); giữ vững tinh thần
- 胸无大志 — Không có hoài bão
- 直抒胸臆 — Nói lên suy nghĩ của mình
- 胸怀坦荡 — Cởi mở và thẳng thắn (thành ngữ); không giấu giếm
- 胸无城府 — Thẳng thắn và chân thành (thành ngữ); không giấu giếm
- 义愤填胸 — Phẫn nộ chính đáng tràn ngập trong lòng (thành ngữ); cảm thấy phẫn nộ trước bất công
- 心胸开阔 — Rộng lượng
- 心胸狭窄 — Hẹp hòi; nhỏ nhen; không rộng lượng
- 胸无宿物 — Thẳng thắn và chân thành (thành ngữ); không giấu giếm
- 胸有丘壑 — Nhìn xa trông rộng
- 胸有城府 — Cách suy nghĩ thâm thúy (thành ngữ); khó đoán
- 胸有成略 — Người anh hùng đã có kế hoạch sẵn (thành ngữ); có kế hoạch chuẩn bị trước
- 胸有成算 — Người anh hùng đã có kế hoạch sẵn (thành ngữ); có kế hoạch chuẩn bị trước
- 跌脚捶胸 — Dậm chân và đấm ngực (thành ngữ); nghĩa bóng: tức giận hoặc căng thẳng về điều gì đó
Câu hỏi thường gặp
胸 nghĩa là gì?
胸 (xiōng) nghĩa là ngực, vòng một.
胸 đọc thế nào?
胸 đọc là xiōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 胸 là gì?
Âm Hán Việt của 胸 là "hung".