TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

胸围

xiōngwéi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 胸圍

Âm Hán Việt HUNG VI

胸围 nghĩa là số đo ngực, vòng ngực.

Nghĩa của 胸围

xiōngwéi

HUNG VIDanh từphồn thể 胸圍
  1. Số đo ngực
  2. Vòng ngực

Câu hỏi thường gặp

胸围 nghĩa là gì?

胸围 (xiōngwéi) nghĩa là số đo ngực, vòng ngực.

胸围 đọc thế nào?

胸围 đọc là xiōngwéi (pinyin).

Âm Hán Việt của 胸围 là gì?

Âm Hán Việt của 胸围 là "hung vi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.