TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

胸墙

xiōngqiáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 胸牆

Âm Hán Việt HUNG TƯỜNG

胸墙 nghĩa là tường chắn, tường phòng thủ.

Nghĩa của 胸墙

xiōngqiáng

HUNG TƯỜNGphồn thể 胸牆
  1. Tường chắn
  2. Tường phòng thủ
  3. Lũy che chắn

Câu hỏi thường gặp

胸墙 nghĩa là gì?

胸墙 (xiōngqiáng) nghĩa là tường chắn, tường phòng thủ.

胸墙 đọc thế nào?

胸墙 đọc là xiōngqiáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 胸墙 là gì?

Âm Hán Việt của 胸墙 là "hung tường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.