胸膛
giọng máy của trình duyệt
胸膛 nghĩa là ngực.
Nghĩa của 胸膛
xiōngtáng
Danh từ- Ngực
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 胸膛
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
胸膛 nghĩa là gì?
胸膛 (xiōngtáng) nghĩa là ngực.
胸膛 đọc thế nào?
胸膛 đọc là xiōngtáng (pinyin).